hog millet

hog millet

A farmer harvests ripe hog millet in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: Cây (còn gọi là cây cao lương, cây bo bo) – một loại cây ngũ cốc được trồng rộng rãichâu Âu châu Á để lấy hạt, Hoa Kỳ đôi khi được trồng làm thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại ngũ cốc đa năng có thể dùng cho cả tiêu dùng của con người làm thức ăn gia súc.)
  • (Nông dân châu Á đã trồng cây trong hàng ngàn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hog millet" thường được dùng trong nông nghiệp để chỉ một giống chuyên dùng làm thức ăn chăn nuôi, phân biệt với các giống dùng cho người.
    • In the United States, hog millet is primarily grown for forage rather than grain. (Tại Hoa Kỳ, cây chủ yếu được trồng làm thức ăn gia súc thay vì lấy hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Millet (danh từ): (nói chung).
    • Millet is a staple food in many African countries. ( lương thực chínhnhiều quốc gia châu Phi.)
  • Proso millet (danh từ): proso (một loại phổ biến khác).
    • Proso millet is often confused with hog millet. ( proso thường bị nhầm lẫn với cây .)
Từ đồng nghĩa
  • Common millet: thường.
  • Broomcorn millet: chổi (một tên gọi khác của cùng loại cây).
  • Panicum miliaceum (tên khoa học): Panicum miliaceum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hog millet".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hog millet".